gleiche
/ˈɡlaɪçə/adjective★Cơ bản
trang trọng
Giống nhau, tương tự, không có sự khác biệt nào.
Sie tragen die gleichen Kleider.
Họ mặc những bộ quần áo giống nhau.
💡
Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống.
thông thường
Cùng một, cùng loại.
Wir haben die gleichen Interessen.
Chúng tôi có những sở thích giống nhau.
💡
Dùng để chỉ sự chung chung về sở thích, ý kiến, hoặc đặc điểm.
Cụm từ kết hợp
die gleichen Chancencùng cơ hộidie gleichen Fehlernhững lỗi giống nhau
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
genau das Gleichecụm từ
chính cái đó
💡Mẹo hay
Sử dụng 'gleiche' để so sánh
Dùng 'gleiche' khi muốn nhấn mạnh sự giống nhau giữa hai vật hoặc tình huống.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'gleich'
'Gleiche' là dạng so sánh, còn 'gleich' có nghĩa là 'giống, tương tự'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc 'gleich' trong tiếng Đức có nghĩa là 'giống, tương tự'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống để nhấn mạnh sự giống nhau.
Phân tích từ
gleich
giống, tương tự
root-e
dạng so sánh
suffixTừ Điển Đức Việt