Looking up...
Das sind die gleichen Schuhe wie letzte Woche.
Đây là đôi giày giống nhau như tuần trước.
Giống nhau, tương tự, không có sự khác biệt nào.
Sie tragen die gleichen Kleider.
Họ mặc những bộ quần áo giống nhau.
Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống.
Cùng một, cùng loại.
Wir haben die gleichen Interessen.
Chúng tôi có những sở thích giống nhau.
Dùng để chỉ sự chung chung về sở thích, ý kiến, hoặc đặc điểm.
Dùng 'gleiche' khi muốn nhấn mạnh sự giống nhau giữa hai vật hoặc tình huống.
'Gleiche' là dạng so sánh, còn 'gleich' có nghĩa là 'giống, tương tự'.
Từ gốc 'gleich' trong tiếng Đức có nghĩa là 'giống, tương tự'.
Thường dùng để so sánh hai vật, người, hoặc tình huống để nhấn mạnh sự giống nhau.