generell

/ɡenəˈʁɛl/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Chung chung, không phân biệt, áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các trường hợp.

Generell sollte man pünktlich sein.

Chung chung, người ta nên đúng giờ.

Die Regel ist generell akzeptiert.

Quy tắc này được chấp nhận chung chung.

💡

Thường dùng để chỉ một quy tắc, nguyên tắc hoặc tình huống áp dụng rộng rãi.

Cụm từ kết hợp

generell gesehenchung chung nhìngenerell gültighợp lệ chung chung

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

im Allgemeinencụm từ
chung chung

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả quy tắc hoặc tình huống áp dụng rộng rãi, không chỉ cho một trường hợp cụ thể.

Quy tắc vàng

Không dùng cho trường hợp cụ thể

Không nên dùng 'generell' khi muốn nhấn mạnh một tình huống đặc biệt hoặc ngoại lệ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'generalis' (chung chung) qua tiếng Pháp 'général'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính phổ biến của một quy tắc hoặc tình huống.

Phân tích từ

generell
chung chung
root
Từ Điển Đức Việt