generell
chung chungDiese Regel gilt generell für alle Mitglieder.
Quy tắc này áp dụng chung chung cho tất cả thành viên.
Chung chung, không phân biệt, áp dụng cho tất cả hoặc hầu hết các trường hợp.
Generell sollte man pünktlich sein.
Chung chung, người ta nên đúng giờ.
Die Regel ist generell akzeptiert.
Quy tắc này được chấp nhận chung chung.
Thường dùng để chỉ một quy tắc, nguyên tắc hoặc tình huống áp dụng rộng rãi.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả quy tắc hoặc tình huống áp dụng rộng rãi, không chỉ cho một trường hợp cụ thể.
Quy tắc vàng
Không dùng cho trường hợp cụ thể
Không nên dùng 'generell' khi muốn nhấn mạnh một tình huống đặc biệt hoặc ngoại lệ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'generalis' (chung chung) qua tiếng Pháp 'général'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính phổ biến của một quy tắc hoặc tình huống.