gelangen
đến đượcEr gelangte schließlich an sein Ziel.
Cuối cùng anh ấy đã đến được đích.
đến được một nơi hoặc mục tiêu sau nhiều nỗ lực hoặc trở ngại
Nach stundenlanger Fahrt gelangten sie endlich ins Tal.
Sau nhiều giờ lái xe, họ cuối cùng đã đến được thung lũng.
Durch harte Arbeit gelangte er zu Ruhm und Reichtum.
Bằng sự cố gắng chăm chỉ, anh ấy đã đến được danh tiếng và giàu có.
Thường dùng với giới từ 'zu' hoặc 'an' để chỉ mục tiêu.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Sử dụng chính xác giới từ
Giới từ 'zu' thường dùng khi đến được một mục tiêu trừu tượng (ví dụ: 'zu Ruhm gelangen'), còn 'an' dùng khi đến được một nơi cụ thể (ví dụ: 'an einen Ort gelangen').
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'gelangen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'gelangen', có nghĩa là 'đến được'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong tiếng nói hàng ngày, 'erreichen' hoặc 'ankommen' được sử dụng nhiều hơn.