gelangen

/ɡəˈlaŋən/
verbTrung cấp
trang trọngthông thường

đến được một nơi hoặc mục tiêu sau nhiều nỗ lực hoặc trở ngại

Nach stundenlanger Fahrt gelangten sie endlich ins Tal.

Sau nhiều giờ lái xe, họ cuối cùng đã đến được thung lũng.

Durch harte Arbeit gelangte er zu Ruhm und Reichtum.

Bằng sự cố gắng chăm chỉ, anh ấy đã đến được danh tiếng và giàu có.

💡

Thường dùng với giới từ 'zu' hoặc 'an' để chỉ mục tiêu.

Cụm từ kết hợp

zu etwas gelangenđến được cái gì đóan einen Ort gelangenđến được một nơi nào đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác giới từ

Giới từ 'zu' thường dùng khi đến được một mục tiêu trừu tượng (ví dụ: 'zu Ruhm gelangen'), còn 'an' dùng khi đến được một nơi cụ thể (ví dụ: 'an einen Ort gelangen').

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'gelangen' có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'gelangen', có nghĩa là 'đến được'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc văn học. Trong tiếng nói hàng ngày, 'erreichen' hoặc 'ankommen' được sử dụng nhiều hơn.

Phân tích từ

ge-
hiện tượng hoàn thành
prefix
+
-lang-
đường đi, hành trình
root
+
-en
động từ hóa
suffix
Từ Điển Đức Việt