Gaspreisbremse
/ˈɡaːspʁaɪ̯sˌbʁɛmzə/noun★Trung cấp
⚖️Luật
trang trọng
Chế độ hạn chế giá gas, một biện pháp chính sách nhằm ổn định giá gas cho hộ gia đình và doanh nghiệp trong thời kỳ giá gas tăng cao.
Die Bundesregierung hat die Gaspreisbremse beschlossen, um die Energiekosten für Verbraucher zu begrenzen.
Chính phủ liên bang đã thông qua chế độ hạn chế giá gas để giới hạn chi phí năng lượng cho người tiêu dùng.
💡
Thường được áp dụng trong thời kỳ khủng hoảng năng lượng hoặc khi giá gas tăng đột biến.
Cụm từ kết hợp
Gaspreisbremse einführenáp dụng chế độ hạn chế giá gasGaspreisbremse beschließenthông qua chế độ hạn chế giá gas
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Strompreisbremsecụm từ
chế độ hạn chế giá điện
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế và luật pháp, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
⚡Quy tắc vàng
Chính tả
Từ này viết liền và phải viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ ghép.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'Gas' (khí gas) + 'Preisbremse' (chế độ hạn chế giá).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế và luật pháp.
Phân tích từ
Gas
khí gas
rootPreis
giá
rootBremse
chế độ hạn chế
rootTừ Điển Đức Việt