Looking up...
“Die Gaspreisbremse soll Haushalte vor extremen Preisschwankungen schützen.”
“Chế độ hạn chế giá gas sẽ bảo vệ hộ gia đình trước những biến động giá cực đoan.”
Chế độ hạn chế giá gas, một biện pháp chính sách nhằm ổn định giá gas cho hộ gia đình và doanh nghiệp trong thời kỳ giá gas tăng cao.
Die Bundesregierung hat die Gaspreisbremse beschlossen, um die Energiekosten für Verbraucher zu begrenzen.
Chính phủ liên bang đã thông qua chế độ hạn chế giá gas để giới hạn chi phí năng lượng cho người tiêu dùng.
Thường được áp dụng trong thời kỳ khủng hoảng năng lượng hoặc khi giá gas tăng đột biến.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế và luật pháp, không phải trong cuộc sống hàng ngày.
Từ này viết liền và phải viết hoa chữ cái đầu của mỗi từ ghép.
Từ ghép từ 'Gas' (khí gas) + 'Preisbremse' (chế độ hạn chế giá).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách kinh tế và luật pháp.