Strompreisbremse

/ˈʃtʁoːmˌpʁaɪ̯sˌbʁɛmzə/
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Một chính sách hoặc biện pháp của chính phủ để ổn định hoặc giới hạn giá điện, thường được thực hiện trong thời kỳ giá điện tăng cao bất thường.

Die Bundesregierung hat die Strompreisbremse beschlossen, um die Bürger vor den steigenden Energiekosten zu schützen.

Chính phủ liên bang đã quyết định áp dụng chế độ hỗ trợ giá điện để bảo vệ công dân trước những chi phí năng lượng tăng cao.

💡

Chính sách này thường được thực hiện trong thời kỳ khủng hoảng năng lượng hoặc khi giá điện tăng đột biến.

Cụm từ kết hợp

Strompreisbremse einführenáp dụng chế độ hỗ trợ giá điệnStrompreisbremse verlängerngiai đoạn hỗ trợ giá điện

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách công và kinh tế, không dùng trong cuộc sống hàng ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Strom' (điện), 'Preis' (giá) và 'Bremse' (phanh), nghĩa là 'phanh giá điện'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị và kinh tế để mô tả các biện pháp của chính phủ để ổn định giá điện.

Phân tích từ

Strom
điện
root
+
Preis
giá
root
+
Bremse
phanh
root
Từ Điển Đức Việt