Looking up...
Lời chửi bới có tính thù địch, thường được sử dụng để xúc phạm hoặc gây tổn thương cảm xúc người khác.
Er hat mich mit feindseligen Beleidigungen überhäuft.
Anh ta đã chửi bới tôi với những lời chửi bới thù địch.
Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận gay gắt, trên mạng xã hội hoặc trong các tình huống xung đột.
Sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả những lời chửi bới có tính thù địch, thường trong các tình huống xung đột.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và có tính chất xung đột.
Từ 'feindselig' có nguồn gốc từ 'feind' (địch thủ) và hậu tố '-selig' (có tính chất), nghĩa là 'có tính thù địch'. 'Beleidigungen' là dạng số nhiều của 'Beleidigung' (lời chửi bới).
Thường được sử dụng trong các tình huống xung đột, tranh luận gay gắt hoặc trên mạng xã hội.