Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

feindselige Beleidigungen

/ˈfaɪntˌzeːlɪɡə beˈlaɪdɪɡʊŋən/
noun★Trung cấp— lời chửi bới thù địch
thông thường

Lời chửi bới có tính thù địch, thường được sử dụng để xúc phạm hoặc gây tổn thương cảm xúc người khác.

Er hat mich mit feindseligen Beleidigungen überhäuft.

Anh ta đã chửi bới tôi với những lời chửi bới thù địch.

💡

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận gay gắt, trên mạng xã hội hoặc trong các tình huống xung đột.

Cụm từ kết hợp

feindselige Beleidigungen austauschentrả đũa với những lời chửi bới thù địchfeindselige Beleidigungen erhaltennhận những lời chửi bới thù địch

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Beleidigungencụm từ
lời chửi bới
feindseligadjective
thù địch

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả những lời chửi bới có tính thù địch, thường trong các tình huống xung đột.

⚡Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các tình huống chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và có tính chất xung đột.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'feindselig' có nguồn gốc từ 'feind' (địch thủ) và hậu tố '-selig' (có tính chất), nghĩa là 'có tính thù địch'. 'Beleidigungen' là dạng số nhiều của 'Beleidigung' (lời chửi bới).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xung đột, tranh luận gay gắt hoặc trên mạng xã hội.

Phân tích từ

feindselig
thù địch
adjective
+
Beleidigungen
lời chửi bới
noun
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.