extreme Trockenheit
khô hạn nghiêm trọngDie extreme Trockenheit hat die Ernte stark beeinträchtigt.
Khô hạn nghiêm trọng đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến mùa màng.
Khô hạn nghiêm trọng, tình trạng thiếu nước nghiêm trọng, thường liên quan đến thời tiết khô hạn kéo dài hoặc thiếu mưa.
Die extreme Trockenheit in dieser Region hat zu Wasserknappheit geführt.
Khô hạn nghiêm trọng ở khu vực này đã dẫn đến tình trạng thiếu nước.
Thường được sử dụng trong bối cảnh khí hậu học, nông nghiệp hoặc quản lý nguồn nước.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học hoặc chính thức, không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'extreme Hitze'
'Extreme Trockenheit' đề cập đến khô hạn, còn 'extreme Hitze' đề cập đến nhiệt độ cao.
Nguồn gốc từ
Từ 'extrem' (nghiêm trọng) và 'Trockenheit' (khô hạn) kết hợp để mô tả tình trạng khô hạn nghiêm trọng.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các báo cáo khí hậu, nông nghiệp hoặc các cuộc thảo luận về quản lý nguồn nước.