extreme Trockenheit

/ɛkˈstʁeːmə ˈtʁɔkn̩haɪ̯t/
khô hạn nghiêm trọng

Die extreme Trockenheit hat die Ernte stark beeinträchtigt.

Khô hạn nghiêm trọng đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến mùa màng.


trang trọng

Khô hạn nghiêm trọng, tình trạng thiếu nước nghiêm trọng, thường liên quan đến thời tiết khô hạn kéo dài hoặc thiếu mưa.

Die extreme Trockenheit in dieser Region hat zu Wasserknappheit geführt.

Khô hạn nghiêm trọng ở khu vực này đã dẫn đến tình trạng thiếu nước.

Thường được sử dụng trong bối cảnh khí hậu học, nông nghiệp hoặc quản lý nguồn nước.

Cụm từ kết hợp

extreme Trockenheit verursachtkhô hạn nghiêm trọng gây raextreme Trockenheit bekämpfenchống lại khô hạn nghiêm trọng

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các báo cáo khoa học hoặc chính thức, không thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'extreme Hitze'

'Extreme Trockenheit' đề cập đến khô hạn, còn 'extreme Hitze' đề cập đến nhiệt độ cao.

Nguồn gốc từ

Từ 'extrem' (nghiêm trọng) và 'Trockenheit' (khô hạn) kết hợp để mô tả tình trạng khô hạn nghiêm trọng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các báo cáo khí hậu, nông nghiệp hoặc các cuộc thảo luận về quản lý nguồn nước.

Phân tích từ

extrem
nghiêm trọng
adjective
+
Trockenheit
khô hạn
noun
Từ Điển Đức Việt