Looking up...
Tồn tại, có mặt, có sự hiện diện.
Diese Art von Pflanze existiert nur in diesem Wald.
Loài cây này chỉ tồn tại trong rừng này.
Thường dùng trong ngữ cảnh triết học, khoa học hoặc khi nói về sự tồn tại của vật thể, sinh vật hoặc hiện tượng.
'Existieren' dùng cho sự tồn tại chung, còn 'leben' dùng cho sự sống của con người.
Từ gốc Latin 'existere' (từ 'ex-' + 'sistere' = đứng ra, hiện ra).
Trong tiếng Đức, 'existieren' thường dùng để chỉ sự tồn tại của vật thể, sinh vật hoặc hiện tượng, còn 'leben' dùng cho sự sống của con người.