etwas als gegeben annehmen

/ˈɛtvas als ɡeˈɡeːbn̩ ˈanˌneːmən/
phraseTrung cấp giả định điều gì đó là hiển nhiên
trang trọng

Giả định rằng điều gì đó là hiển nhiên hoặc đã được chấp nhận mà không cần thêm chứng minh hoặc thảo luận.

In Verhandlungen darf man keine Forderungen als gegeben annehmen.

Trong các cuộc thương lượng, không được giả định rằng các yêu cầu nào đó là hiển nhiên.

Die Annahme, dass alle Mitarbeiter die Regeln kennen, ist gefährlich.

Giả định rằng tất cả nhân viên đều biết quy tắc là rất nguy hiểm.

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính trị để nhấn mạnh sự cần thiết của sự thảo luận và xác minh.

Cụm từ kết hợp

etwas als selbstverständlich annehmengiả định điều gì đó là hiển nhiên

Cụm từ liên quan

etwas als selbstverständlich betrachtencụm từ
giả định điều gì đó là hiển nhiên

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc chính trị để nhấn mạnh sự cần thiết của sự thảo luận và xác minh.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các tình huống không chính thức

Cụm từ này có thể nghe rất chính thức và nghiêm túc, nên tránh sử dụng trong các tình huống không chính thức hoặc trong các cuộc trò chuyện thường ngày.

📖Nguồn gốc từ

Từ "gegeben" có nghĩa là 'đã cho', 'đã được chấp nhận', và "annehmen" có nghĩa là 'giả định'. Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ việc giả định rằng điều gì đó đã được chấp nhận mà không cần thêm chứng minh.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp, chính trị hoặc khi cần nhấn mạnh sự cần thiết của sự thảo luận và xác minh.

Phân tích từ

etwas
điều gì đó
root
+
als
như
root
+
gegeben
đã cho, đã được chấp nhận
root
+
annehmen
giả định
root
Từ Điển Đức Việt