es wird immer leichter

/ɛs vɪʁt ˈɪmɐ ˈlaɪçtɐ/
phraseTrung cấp càng dễ dàng
thông thường

Trạng thái hoặc mức độ dễ dàng tăng dần theo thời gian.

Wenn du die Aufgabe öfter machst, wird es immer leichter.

Nếu bạn làm việc này thường xuyên, nó sẽ ngày càng dễ dàng hơn.

💡

Thường dùng để mô tả quá trình cải thiện kỹ năng hoặc giảm độ khó của một việc.

Cụm từ kết hợp

es wird leichternó trở nên dễ dàng hơnes wird immer einfachernó ngày càng trở nên dễ dàng hơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

es wird einfachercụm từ
nó trở nên dễ dàng hơn

💡Mẹo hay

Sử dụng với so sánh

Khi muốn nhấn mạnh sự tiến bộ liên tục, dùng 'immer' + tính từ so sánh (z. B. 'immer leichter', 'immer schneller').

Quy tắc vàng

Trật tự từ trong câu

Trong câu khẳng định, 'es' đứng đầu, sau đó là 'wird', rồi 'immer', cuối cùng là tính từ so sánh.

📖Nguồn gốc từ

Cấu thành từ đại từ 'es', động từ 'werden' (thì hiện tại 3. ngôi số ít), trạng từ 'immer' và tính từ so sánh 'leichter' (so sánh của 'leicht').

📝Ghi chú sử dụng

Câu thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả quá trình học tập, luyện tập hoặc bất kỳ hoạt động nào mà độ khó giảm dần.

Phân tích từ

es
nó (đại từ)
root
+
wird
trở thành (động từ 'werden')
root
+
immer
luôn, ngày càng
root
+
leichter
dễ dàng hơn (so sánh của 'leicht')
root
Từ Điển Đức Việt