einschalten

/ˈaɪnˌʃaltn̩/
bật

Kannst du bitte das Licht einschalten?

Anh có thể bật đèn được không?


thông thường

bật, kích hoạt, mở

Einschalten des Fernsehers

Bật tivi

Die Maschine muss eingeschaltet werden.

Máy phải được bật.

Dùng để chỉ việc bật hoặc kích hoạt một thiết bị điện.

thông thường

kết nối, tham gia

Er hat sich in das Gespräch eingeschaltet.

Anh ấy đã tham gia vào cuộc trò chuyện.

Dùng để chỉ việc tham gia vào một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện.

Cụm từ kết hợp

einschalten lassencho phép bậteinschalten könnencó thể bật

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'einschalten' thường dùng để chỉ việc bật một thiết bị điện.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'ein' (vào) và 'schalten' (chuyển đổi, bật).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'einschalten' thường dùng để chỉ việc bật một thiết bị điện hoặc tham gia vào một hoạt động.

Phân tích từ

ein
vào
prefix
+
schalten
chuyển đổi, bật
root
Từ Điển Đức Việt