einschalten
/ˈaɪnˌʃaltn̩/verb★Trung cấp
thông thường
bật, kích hoạt, mở
Einschalten des Fernsehers
Bật tivi
Die Maschine muss eingeschaltet werden.
Máy phải được bật.
💡
Dùng để chỉ việc bật hoặc kích hoạt một thiết bị điện.
thông thường
kết nối, tham gia
Er hat sich in das Gespräch eingeschaltet.
Anh ấy đã tham gia vào cuộc trò chuyện.
💡
Dùng để chỉ việc tham gia vào một hoạt động hoặc cuộc trò chuyện.
Cụm từ kết hợp
einschalten lassencho phép bậteinschalten könnencó thể bật
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
einschalten lassencụm từ
cho phép bật
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật
Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'einschalten' thường dùng để chỉ việc bật một thiết bị điện.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'ein' (vào) và 'schalten' (chuyển đổi, bật).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'einschalten' thường dùng để chỉ việc bật một thiết bị điện hoặc tham gia vào một hoạt động.
Phân tích từ
ein
vào
prefixschalten
chuyển đổi, bật
rootTừ Điển Đức Việt