einsam

/ˈaɪnzaːm/
adjectiveTrung cấp
thông thường

Tình trạng cảm thấy cô đơn, bị bỏ rơi hoặc không có ai cùng chia sẻ.

Nach dem Umzug in eine neue Stadt fühlte er sich sehr einsam.

Sau khi chuyển đến một thành phố mới, anh ta cảm thấy rất cô đơn.

💡

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý của một người khi cảm thấy bị cô lập.

Cụm từ kết hợp

sich einsam fühlencảm thấy cô đơneinsam seinbị cô đơn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tâm lý

Từ 'einsam' thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý của một người khi cảm thấy bị cô lập hoặc không có ai cùng chia sẻ.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'einsam' có nguồn gốc từ 'ein' (một) và 'sam' (một mình), nghĩa là 'một mình'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng tâm lý của một người khi cảm thấy bị cô lập hoặc không có ai cùng chia sẻ.

Phân tích từ

ein
một
root
+
sam
một mình
root
Từ Điển Đức Việt