einen Anruf verpassen
/ˈaɪ̯nən ˈanʁuːf fɛɐ̯ˈpasn̩/không nhận được cuộc gọi từ ai đó do không nghe máy kịp thời.
Er hat meinen Anruf verpasst, weil er im Meeting war.
Anh ấy đã bỏ lỡ cuộc gọi của tôi vì đang họp.
Sie verpasst oft Anrufe, weil ihr Handy auf lautlos steht.
Cô ấy thường bỏ lỡ cuộc gọi vì điện thoại để chế độ im lặng.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về điện thoại di động.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp
Cụm từ này phù hợp để diễn tả việc bỏ lỡ cuộc gọi trong đời sống hàng ngày, chẳng hạn khi bạn không nghe máy kịp hoặc điện thoại hết pin.
⚡Quy tắc vàng
Phân biệt 'verpassen' và 'übersehen'
'Verpassen' nhấn mạnh việc bỏ lỡ cơ hội hoặc thời điểm, trong khi 'übersehen' (bỏ qua) thường chỉ việc không chú ý đến điều gì đó ngay từ đầu.
📖Nguồn gốc từ
Tổ hợp từ 'einen Anruf' (một cuộc gọi) + 'verpassen' (bỏ lỡ, lỡ mất). 'Verpassen' bắt nguồn từ tiếng Đức cổ 'verpassen', nghĩa gốc là 'bỏ lỡ cơ hội' hoặc 'không kịp thời gian'.
📝Ghi chú sử dụng
Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày, đặc biệt khi nói về điện thoại di động. Không mang sắc thái trang trọng hay chuyên ngành.