Looking up...
Một khoảng thời gian được xác định rõ ràng, thường có thời gian bắt đầu và kết thúc cụ thể.
Die Therapie dauert eine bestimmte Zeitspanne von sechs Monaten.
Chương trình điều trị kéo dài một khoảng thời gian cụ thể là sáu tháng.
Die Vertragslaufzeit beträgt eine bestimmte Zeitspanne von drei Jahren.
Thời hạn hợp đồng là ba năm.
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc kế hoạch.
Biểu thức này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc kế hoạch để chỉ một khoảng thời gian rõ ràng.
Từ ghép từ 'eine bestimmte' (một cái xác định) và 'Zeitspanne' (khoảng thời gian).
Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, hợp đồng hoặc kế hoạch để chỉ một khoảng thời gian rõ ràng.