Looking up...
Một vài trò đùa, trò đùa tình yêu hoặc những cuộc trò chuyện hài hước giữa hai người yêu nhau.
Sie hatten ein paar Liebesgeplänkel, bevor sie sich endlich küssten.
Họ đã có một vài trò đùa tình yêu trước khi cuối cùng họ hôn nhau.
Thường được sử dụng để mô tả những cuộc trò chuyện hài hước hoặc trò đùa giữa hai người yêu nhau.
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những cuộc trò chuyện hài hước hoặc trò đùa giữa hai người yêu nhau.
Từ 'Liebesgeplänkel' là sự kết hợp của 'Liebe' (tình yêu) và 'Geplänkel' (trò đùa, trò đùa hài hước).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hài hước hoặc tình cảm, đặc biệt là giữa các cặp đôi.