Looking up...
Bị mất bình tĩnh, lo lắng hoặc bối rối
Nach der schlechten Nachricht war er völlig durch den Wind.
Sau tin xấu đó, anh ta hoàn toàn mất bình tĩnh.
Die Prüfung hat mich total durch den Wind gebracht.
Bài kiểm tra đã làm tôi hoàn toàn bối rối.
Thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý khi bị choáng ngợp hoặc mất kiểm soát.
Cụm từ này thường dùng để mô tả tình trạng tâm lý, không dùng cho vật lý.
Chỉ dùng trong hội thoại thông tục, tránh trong văn bản chính thức.
Từ gốc có liên quan đến gió (Wind), ám chỉ tình trạng tâm lý bị xáo trộn như gió thổi qua.
Thường dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc không chính thức.