durch den Wind sein
bối rốiNach der Nachricht war sie völlig durch den Wind.
Sau khi nghe tin đó, cô ấy hoàn toàn bối rối.
trạng thái bối rối, mất bình tĩnh do bị tác động mạnh
Er war nach dem Streit mit seiner Freundin völlig durch den Wind.
Sau cuộc cãi vã với bạn gái, anh ấy hoàn toàn bối rối.
Die Nachricht hat mich total durch den Wind gebracht.
Tin tức đó khiến tôi hoàn toàn mất bình tĩnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc tiêu cực như sốc, thất vọng hoặc mất phương hướng.
Cụm từ kết hợp
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 'durch den Wind sein' và 'verwirrt sein'
Cả hai đều chỉ sự bối rối, nhưng 'durch den Wind sein' mang sắc thái mạnh hơn, thường do tác động đột ngột (sốc, thất vọng) gây ra, trong khi 'verwirrt sein' đơn thuần chỉ trạng thái mơ hồ, không rõ ràng.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc tiêu cực
Thành ngữ này hầu như chỉ dùng khi diễn tả sự mất phương hướng về tinh thần do sự kiện tiêu cực gây ra, không dùng cho trạng thái tích cực.
Ghi chú sử dụng
Thành ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể kết hợp với trạng từ 'völlig' để nhấn mạnh mức độ.