durch den Wind sein

/dʊʁç deːn vɪnt zaɪn/thành ngữ
bối rối

Nach der Nachricht war sie völlig durch den Wind.

Sau khi nghe tin đó, cô ấy hoàn toàn bối rối.


Nghĩa thực sự
trạng thái tinh thần hỗn loạn do bị tác động mạnh về cảm xúc
Nghĩa đen
ở trong trạng thái bị gió thổi xuyên qua
Phân tích nghĩa đen
durchqua, xuyên qua+den Windgió+seinở trạng thái
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh người bị gió thổi mạnh đến mức mất phương hướng, không thể đứng vững. Tượng trưng cho sự mất kiểm soát về tinh thần.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi ai đó nghe tin xấu đột ngột (ví dụ: thất bại trong công việc, chia tay, tin buồn) và phản ứng bằng sự bối rối, không thể suy nghĩ rõ ràng.
Lưu ý văn hóa
Thành ngữ này phản ánh quan niệm của người Đức về sự cân bằng tinh thần như một trạng thái vững chãi, còn 'gió' tượng trưng cho những tác động bất ngờ làm xáo trộn trạng thái đó.
thông thường

trạng thái bối rối, mất bình tĩnh do bị tác động mạnh

Er war nach dem Streit mit seiner Freundin völlig durch den Wind.

Sau cuộc cãi vã với bạn gái, anh ấy hoàn toàn bối rối.

Die Nachricht hat mich total durch den Wind gebracht.

Tin tức đó khiến tôi hoàn toàn mất bình tĩnh.

Thường dùng trong ngữ cảnh cảm xúc tiêu cực như sốc, thất vọng hoặc mất phương hướng.

Cụm từ kết hợp

völlig durch den Wind seinhoàn toàn bối rốidurch den Wind seinbị tác động mạnh về mặt tinh thần

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Phân biệt 'durch den Wind sein' và 'verwirrt sein'

Cả hai đều chỉ sự bối rối, nhưng 'durch den Wind sein' mang sắc thái mạnh hơn, thường do tác động đột ngột (sốc, thất vọng) gây ra, trong khi 'verwirrt sein' đơn thuần chỉ trạng thái mơ hồ, không rõ ràng.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh cảm xúc tiêu cực

Thành ngữ này hầu như chỉ dùng khi diễn tả sự mất phương hướng về tinh thần do sự kiện tiêu cực gây ra, không dùng cho trạng thái tích cực.

Ghi chú sử dụng

Thành ngữ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, không dùng trong văn bản trang trọng. Có thể kết hợp với trạng từ 'völlig' để nhấn mạnh mức độ.

Phân tích từ

durch
qua, xuyên qua (trạng thái)
preposition
+
den Wind
gió (nghĩa bóng: tác động mạnh)
noun
+
sein
động từ 'là' (trạng thái)
verb
Từ Điển Đức Việt