die Kritik ignorieren

/diː ˈkʁɪtɪk ɪɡˈnoːʁiːʁən/
verb phraseTrung cấp bỏ ngoài tai những lời chỉ trích
thông thường

Cố tình không quan tâm hoặc không để tâm đến những lời chỉ trích, góp ý từ người khác.

Der Manager ignorierte die Kritik der Mitarbeiter an den Arbeitsbedingungen.

Người quản lý đã bỏ ngoài tai những lời chỉ trích của nhân viên về điều kiện làm việc.

Sie hat die Kritik ignoriert und ihren eigenen Weg gewählt.

Cô ấy đã bỏ ngoài tai những lời chỉ trích và chọn con đường riêng của mình.

💡

Thường được dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự quyết tâm hoặc kiên định trước sự phản đối.

Cụm từ kết hợp

die Kritik einfach ignorierenbỏ ngoài tai những lời chỉ trích một cách đơn giảnbewusst die Kritik ignorierencố tình bỏ ngoài tai những lời chỉ trích

Cụm từ liên quan

sich von Kritik nicht beirren lassencụm từ
không bị ảnh hưởng bởi những lời chỉ trích
Kritik in den Wind schlagenthành ngữ
bỏ ngoài tai những lời chỉ trích (theo nghĩa bóng)

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ 'die Kritik ignorieren' thường được dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm hoặc sự kiên định trước sự phản đối. Không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối với ý kiến của người khác.

Quy tắc vàng

Phân biệt 'ignorieren' và 'übersehen'

'ignorieren' mang nghĩa cố tình bỏ qua, trong khi 'übersehen' có thể chỉ sự vô tình không chú ý. Ví dụ: 'Er ignorierte die Kritik' (anh ấy cố tình bỏ ngoài tai) khác với 'Er übersah die Kritik' (anh ấy vô tình không chú ý đến).

📖Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ 'die Kritik' (lời chỉ trích, sự phê bình) + 'ignorieren' (bỏ qua, phớt lờ). 'Kritik' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'kritikē' (nghệ thuật phán đoán), trong khi 'ignorieren' đến từ tiếng Latin 'ignorare' (không biết, phớt lờ).

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực khi ám chỉ sự thiếu tôn trọng đối với ý kiến của người khác. Trong ngữ cảnh tích cực, nó có thể thể hiện sự tự tin và kiên định trước sự phản đối.

Phân tích từ

die Kritik
lời chỉ trích, sự phê bình
noun phrase
+
ignorieren
bỏ qua, phớt lờ, bỏ ngoài tai
verb
Từ Điển Đức Việt