der erste Schritt ist schwer

/deːɐ̯ ˈeːɐ̯stə ˈʃʁɪt ɪst ˈʃveːɐ̯/
phraseTrung cấp bước đầu khó khăn
thông thường

Biểu thị rằng việc bắt đầu một việc gì đó thường gặp nhiều khó khăn hoặc trở ngại hơn so với việc tiếp tục.

Lernen einer neuen Sprache ist schwer, aber der erste Schritt ist am schwersten.

Học một ngôn ngữ mới khó, nhưng bước đầu là khó nhất.

💡

Thường dùng để khuyến khích hoặc nhấn mạnh sự cần thiết của sự kiên trì khi bắt đầu một dự án mới.

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn cảnh động viên

Bạn có thể sử dụng cụm từ này khi muốn khuyến khích ai đó bắt đầu một dự án mới hoặc vượt qua sự chần chừ.

📖Nguồn gốc từ

Không có nguồn gốc cụ thể, nhưng thường được sử dụng trong văn hóa Đức để nhấn mạnh sự khó khăn khi bắt đầu.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống cần động viên hoặc giải thích tại sao việc bắt đầu một việc gì đó có thể khó khăn hơn so với việc tiếp tục.

Phân tích từ

der erste Schritt
bước đầu
phrase
+
ist schwer
là khó khăn
phrase
Từ Điển Đức Việt