Looking up...
Chạm trúng chỗ chính xác, nói đúng vào điểm chính yếu
Er hat den Nagel auf den Kopf getroffen, als er sagte, dass die Lösung einfach sein muss.
Anh ấy đã nói đúng vào điểm chính yếu khi nói rằng giải pháp phải đơn giản.
Ihre Analyse trifft den Nagel auf den Kopf.
Phân tích của cô ấy đã chạm trúng chỗ chính xác.
Thường dùng để khen ngợi sự chính xác hoặc sự hiểu biết sâu sắc về một vấn đề.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận chuyên môn hoặc đánh giá để khen ngợi sự chính xác của một ý kiến.
Nagel (đinh) và Kopf (đầu) trong tiếng Đức, biểu tượng cho sự chính xác khi đập đinh vào đầu.
Thường dùng trong các cuộc thảo luận hoặc đánh giá để khen ngợi sự chính xác của một ý kiến hoặc phân tích.