darbieten

/daʁˈbiːtn̩/
cung cấp, trình bày

Der Künstler wird ein Konzert darbieten.

Nhà nghệ sĩ sẽ trình bày một buổi hòa nhạc.


trang trọng

Trình bày, cung cấp một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.

Die Gruppe wird ein Theaterstück darbieten.

Nhóm sẽ trình bày một vở kịch.

Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc nghệ thuật.

trang trọng

Cung cấp một dịch vụ hoặc sản phẩm.

Das Restaurant bietet eine exzellente Küche dar.

Nhà hàng cung cấp một món ăn tuyệt vời.

Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ.

Cụm từ kết hợp

ein Konzert darbietentrình bày một buổi hòa nhạceine Vorstellung darbietentrình bày một buổi biểu diễn

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

sich darbietencụm từ
tự mình trình bày

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ này thường dùng trong các bài báo hoặc bài phát biểu chính thức.

Quy tắc vàng

Không dùng trong cuộc sống hàng ngày

Từ này ít dùng trong cuộc sống hàng ngày, thường dùng trong các bài báo hoặc bài phát biểu chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'dar-' (cung cấp) và 'bieten' (trình bày).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

dar-
cung cấp
prefix
+
bieten
trình bày
root
Từ Điển Đức Việt