darbieten
cung cấp, trình bàyDer Künstler wird ein Konzert darbieten.
Nhà nghệ sĩ sẽ trình bày một buổi hòa nhạc.
trang trọng
Trình bày, cung cấp một buổi biểu diễn hoặc sự kiện.
Die Gruppe wird ein Theaterstück darbieten.
Nhóm sẽ trình bày một vở kịch.
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa hoặc nghệ thuật.
trang trọng
Cung cấp một dịch vụ hoặc sản phẩm.
Das Restaurant bietet eine exzellente Küche dar.
Nhà hàng cung cấp một món ăn tuyệt vời.
Dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc dịch vụ.
Cụm từ kết hợp
ein Konzert darbietentrình bày một buổi hòa nhạceine Vorstellung darbietentrình bày một buổi biểu diễn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong các bài báo hoặc bài phát biểu chính thức.
Quy tắc vàng
Không dùng trong cuộc sống hàng ngày
Từ này ít dùng trong cuộc sống hàng ngày, thường dùng trong các bài báo hoặc bài phát biểu chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'dar-' (cung cấp) và 'bieten' (trình bày).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh văn hóa, nghệ thuật hoặc kinh doanh.
Phân tích từ
dar-
cung cấp
prefixbieten
trình bày
rootTừ Điển Đức Việt