Looking up...
“Während des Sturms gab es einen Blackout im ganzen Viertel.”
“Trong cơn bão, toàn khu vực đã mất điện.”
Một sự cố mất điện toàn diện, thường do sự cố kỹ thuật hoặc thiên tai.
Der Blackout dauerte drei Stunden, bis die Techniker das Problem lösen konnten.
Vụ mất điện kéo dài ba giờ trước khi các kỹ thuật viên khắc phục được sự cố.
Thường được sử dụng để mô tả mất điện lớn ảnh hưởng đến nhiều khu vực.
Trong y học, mất trí nhớ tạm thời hoặc mất ý thức.
Der Patient erlitt einen Blackout nach dem Unfall.
Người bệnh đã bị mất trí nhớ sau tai nạn.
Dùng để mô tả tình trạng mất trí nhớ tạm thời.
Khi nói về mất điện, 'Blackout' thường được dùng để mô tả sự cố lớn, còn 'Stromausfall' có thể dùng cho các trường hợp nhỏ hơn.
Từ tiếng Anh 'blackout' được mượn vào tiếng Đức, có nguồn gốc từ 'black' (đen) và 'out' (tắt).
Trong tiếng Đức, 'Blackout' thường được dùng để chỉ mất điện lớn, nhưng cũng có thể dùng trong y học để mô tả mất trí nhớ tạm thời.