Blackout

/ˈblakˌaʊt/
nounTrung cấpTừ vay mượn từ EnglishBlackout
chung

Một sự cố mất điện toàn diện, thường do sự cố kỹ thuật hoặc thiên tai.

Der Blackout dauerte drei Stunden, bis die Techniker das Problem lösen konnten.

Vụ mất điện kéo dài ba giờ trước khi các kỹ thuật viên khắc phục được sự cố.

💡

Thường được sử dụng để mô tả mất điện lớn ảnh hưởng đến nhiều khu vực.

🏥Y học
Y tế

Trong y học, mất trí nhớ tạm thời hoặc mất ý thức.

Der Patient erlitt einen Blackout nach dem Unfall.

Người bệnh đã bị mất trí nhớ sau tai nạn.

💡

Dùng để mô tả tình trạng mất trí nhớ tạm thời.

Cụm từ kết hợp

Blackout verursachengây mất điệnBlackout erlebentrải qua vụ mất điện

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về mất điện, 'Blackout' thường được dùng để mô tả sự cố lớn, còn 'Stromausfall' có thể dùng cho các trường hợp nhỏ hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'blackout' được mượn vào tiếng Đức, có nguồn gốc từ 'black' (đen) và 'out' (tắt).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Blackout' thường được dùng để chỉ mất điện lớn, nhưng cũng có thể dùng trong y học để mô tả mất trí nhớ tạm thời.

Phân tích từ

Black
đen
root
+
out
tắt
root
Từ Điển Đức Việt