Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

Blackout

/ˈblakˌaʊt/Từ vay mượn từ English Blackout
💡 tắt điện

“Während des Sturms gab es einen Blackout im ganzen Viertel.”

“Trong cơn bão, toàn khu vực đã mất điện.”


chung

Một sự cố mất điện toàn diện, thường do sự cố kỹ thuật hoặc thiên tai.

Der Blackout dauerte drei Stunden, bis die Techniker das Problem lösen konnten.

Vụ mất điện kéo dài ba giờ trước khi các kỹ thuật viên khắc phục được sự cố.

💡

Thường được sử dụng để mô tả mất điện lớn ảnh hưởng đến nhiều khu vực.

🏥Y học
Y tế

Trong y học, mất trí nhớ tạm thời hoặc mất ý thức.

Der Patient erlitt einen Blackout nach dem Unfall.

Người bệnh đã bị mất trí nhớ sau tai nạn.

💡

Dùng để mô tả tình trạng mất trí nhớ tạm thời.

Cụm từ kết hợp

Blackout verursachengây mất điệnBlackout erlebentrải qua vụ mất điện

Từ đồng nghĩa

StromausfallStromabschaltung

Từ trái nghĩa

StromEnergieversorgung

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật

Khi nói về mất điện, 'Blackout' thường được dùng để mô tả sự cố lớn, còn 'Stromausfall' có thể dùng cho các trường hợp nhỏ hơn.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'blackout' được mượn vào tiếng Đức, có nguồn gốc từ 'black' (đen) và 'out' (tắt).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'Blackout' thường được dùng để chỉ mất điện lớn, nhưng cũng có thể dùng trong y học để mô tả mất trí nhớ tạm thời.

Phân tích từ

Black
đen
root
+
out
tắt
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.