Stromausfall
/ˈʃtʁoːmˌʔaʊ̯sˌfal/Sự ngừng cung cấp điện đột ngột do sự cố trong hệ thống lưới điện.
Der Stromausfall dauerte drei Stunden, bis die Techniker das Problem behoben hatten.
Mất điện kéo dài ba tiếng đồng hồ cho đến khi kỹ thuật viên khắc phục xong sự cố.
Bei einem Stromausfall sollte man immer Kerzen und Taschenlampen griffbereit haben.
Khi mất điện, bạn nên luôn để sẵn nến và đèn pin trong tầm tay.
Thường xảy ra do thời tiết xấu, sự cố kỹ thuật hoặc quá tải lưới điện. Trong tiếng Việt, 'mất điện' là thuật ngữ phổ biến nhất, nhưng 'sự cố mất điện' cũng được dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Phân biệt 'Stromausfall' và 'Blackout'
'Stromausfall' đề cập đến bất kỳ sự ngừng cung cấp điện nào, trong khi 'Blackout' thường chỉ những sự cố mất điện diện rộng, ảnh hưởng đến nhiều khu vực. Trong tiếng Việt, cả hai đều có thể dịch là 'mất điện', nhưng 'Blackout' thường được dùng cho những sự cố lớn hơn.
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng 'Stromausfall' trong ngữ cảnh chính thức
Khi viết hoặc nói về sự cố mất điện trong ngữ cảnh chuyên môn, báo cáo hoặc thông báo chính thức, nên sử dụng 'Stromausfall' thay vì 'mất điện' để thể hiện sự trang trọng.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của 'Strom' (dòng điện) + 'Ausfall' (sự ngừng hoạt động, sự thất bại). 'Strom' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'stram' (dòng chảy mạnh), trong khi 'Ausfall' là từ ghép của 'aus' (ra khỏi) + 'Fall' (sự rơi, sự ngừng hoạt động). Thuật ngữ này xuất hiện trong tiếng Đức từ thế kỷ 20, phản ánh sự phát triển của hệ thống cung cấp điện.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'mất điện' là thuật ngữ phổ biến nhất để chỉ hiện tượng này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc báo cáo chính thức, người ta có thể dùng 'sự cố mất điện' hoặc 'ngừng cung cấp điện'. Cần phân biệt với 'hết điện' (hết pin, hết năng lượng) hoặc 'cúp điện' (thường dùng trong ngữ cảnh đột ngột).