besonders

/bəˈzɔndɐs/
adjectiveTrung cấp
trang trọngthông thường

Đặc biệt, nổi bật, khác thường

Das ist besonders wichtig.

Điều này đặc biệt quan trọng.

Sie hat eine besonders schöne Stimme.

Cô ấy có một giọng hát đặc biệt đẹp.

💡

Thường dùng để nhấn mạnh tính đặc biệt hoặc nổi bật của một điều gì đó.

Cụm từ kết hợp

besonders wichtigđặc biệt quan trọngbesonders gutđặc biệt tốtbesonders schönđặc biệt đẹp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng 'besonders' để nhấn mạnh

Dùng 'besonders' để nhấn mạnh một tính chất đặc biệt hoặc nổi bật hơn bình thường.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'besonder' (đặc biệt) + hậu tố '-lich' (tính từ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả một đặc điểm hoặc tính chất nổi bật hơn bình thường.

Phân tích từ

besonder
đặc biệt
root
+
-lich
tính từ
suffix
Từ Điển Đức Việt