besonders

/bəˈzɔndɐs/
đặc biệt

Dieses Restaurant hat besonders gute Bewertungen.

Nhà hàng này có đánh giá đặc biệt tốt.


trang trọngthông thường

Đặc biệt, nổi bật hơn so với những cái khác.

Sie hat eine besonders schöne Stimme.

Cô ấy có giọng hát đặc biệt đẹp.

Er ist besonders gut in Mathe.

Anh ấy đặc biệt giỏi toán.

Thường dùng để nhấn mạnh tính chất hoặc chất lượng đặc biệt của một cái gì đó.

Cụm từ kết hợp

besonders gutđặc biệt tốtbesonders wichtigđặc biệt quan trọngbesonders schönđặc biệt đẹp

Cụm từ liên quan

besonders gutcụm từ
đặc biệt tốt
besonders wichtigcụm từ
đặc biệt quan trọng

Mẹo hay

Sử dụng 'besonders' để nhấn mạnh

Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất hoặc chất lượng đặc biệt của một cái gì đó so với những cái khác.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'besonders'

Từ này không có nghĩa là 'đặc biệt' trong nghĩa 'người đặc biệt' mà là 'đặc biệt' trong nghĩa 'nổi bật, khác biệt'.

Nguồn gốc từ

Từ 'besonders' bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'besunderlich', có nghĩa là 'đặc biệt, riêng biệt'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất hoặc chất lượng đặc biệt của một cái gì đó so với những cái khác.

Phân tích từ

besonder
đặc biệt
root
+
-s
hậu tố tạo thành tính từ
suffix
Từ Điển Đức Việt