Looking up...
Dieses Restaurant hat besonders gute Bewertungen.
Nhà hàng này có đánh giá đặc biệt tốt.
Đặc biệt, nổi bật hơn so với những cái khác.
Sie hat eine besonders schöne Stimme.
Cô ấy có giọng hát đặc biệt đẹp.
Er ist besonders gut in Mathe.
Anh ấy đặc biệt giỏi toán.
Thường dùng để nhấn mạnh tính chất hoặc chất lượng đặc biệt của một cái gì đó.
Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất hoặc chất lượng đặc biệt của một cái gì đó so với những cái khác.
Từ này không có nghĩa là 'đặc biệt' trong nghĩa 'người đặc biệt' mà là 'đặc biệt' trong nghĩa 'nổi bật, khác biệt'.
Từ 'besonders' bắt nguồn từ tiếng Đức trung cổ 'besunderlich', có nghĩa là 'đặc biệt, riêng biệt'.
Từ này thường được sử dụng để nhấn mạnh tính chất hoặc chất lượng đặc biệt của một cái gì đó so với những cái khác.