berücksichtigen
/bəˈʁyːkziːçtɪɡn̩/Xem xét, cân nhắc một điều gì đó hoặc một ý kiến
Der Lehrer berücksichtigt die Meinungen aller Schüler.
Thầy giáo đã xem xét ý kiến của tất cả học sinh.
Bitte berücksichtigen Sie die aktuellen Marktbedingungen.
Xin vui lòng cân nhắc các điều kiện thị trường hiện tại.
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn bản chính thức
Động từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Động từ này thường được sử dụng với cấu trúc 'berücksichtigen + Akkusativ' (đối tượng trực tiếp).
📖Nguồn gốc từ
Từ này được hình thành từ tiền tố 'be-' (biểu thị hành động hoàn chỉnh) và động từ 'rücksichtigen' (xem xét).
📝Ghi chú sử dụng
Động từ này thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự cân nhắc cẩn thận, đặc biệt là trong các cuộc thảo luận chuyên nghiệp hoặc chính thức.