bei

/baɪ/
prepositionCơ bản
thông thường

Dùng để chỉ vị trí hoặc sự gần gũi với một người hoặc vật.

Kannst du bei mir bleiben?

Bạn có thể ở lại với tôi không?

Das Buch liegt bei mir auf dem Tisch.

Quyển sách đang ở trên bàn của tôi.

💡

Thường dùng để chỉ sự gần gũi hoặc sự có mặt ở một nơi nào đó.

thông thường

Dùng để chỉ sự tham gia hoặc sự liên quan đến một hoạt động hoặc nhóm.

Ich bin bei dem Projekt dabei.

Tôi tham gia vào dự án này.

Er ist bei der Firma seit fünf Jahren.

Anh ấy đã làm việc tại công ty này trong năm năm.

💡

Thường dùng để chỉ sự tham gia hoặc sự liên quan đến một hoạt động hoặc nhóm.

Cụm từ kết hợp

bei jemandem seinở với ai đóbei etwas dabei seintham gia vào cái gì đóbei jemandem bleibenở lại với ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

bei jemandem vorbeischauencụm từ
đi thăm ai đó
bei jemandem anrufencụm từ
gọi điện cho ai đó

💡Mẹo hay

Sử dụng 'bei' để chỉ vị trí

Từ 'bei' thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự gần gũi với một người hoặc vật. Ví dụ: 'Ich bin bei meiner Familie.' (Tôi ở với gia đình tôi.)

Quy tắc vàng

Sử dụng 'bei' để chỉ sự tham gia

Từ 'bei' cũng có thể dùng để chỉ sự tham gia hoặc sự liên quan đến một hoạt động hoặc nhóm. Ví dụ: 'Ich bin bei dem Projekt dabei.' (Tôi tham gia vào dự án này.)

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'ở, gần, với'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'bei' thường dùng để chỉ vị trí hoặc sự gần gũi với một người hoặc vật. Nó cũng có thể dùng để chỉ sự tham gia hoặc sự liên quan đến một hoạt động hoặc nhóm.

Từ Điển Đức Việt