Beeinflussen
/bəˈʔaɪnˌflʊsən/verb★Trung cấp
trang trọngthông thường
Làm thay đổi hoặc có tác động đến cách nghĩ, cảm nhận hoặc hành động của ai đó.
Seine Worte haben mich stark beeinflusst.
Các lời nói của anh ấy đã ảnh hưởng rất lớn đến tôi.
Die Umweltverschmutzung beeinflusst die Gesundheit der Menschen.
Sự ô nhiễm môi trường ảnh hưởng đến sức khỏe của con người.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, tâm lý hoặc môi trường.
Cụm từ kết hợp
positiv beeinflussenảnh hưởng tích cựcnegativ beeinflussenảnh hưởng tiêu cựcdie Meinung beeinflussenảnh hưởng đến ý kiến
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
unter dem Einfluss stehencụm từ
bị ảnh hưởng
💡Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, tâm lý hoặc môi trường.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ tiền tố 'be-' (tác động) và động từ 'einflussen' (tác động, ảnh hưởng).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống xã hội, tâm lý hoặc môi trường.
Phân tích từ
be-
tác động
prefixeinflussen
tác động, ảnh hưởng
rootTừ Điển Đức Việt