Looking up...
Kannst du das Licht ausschalten?
Anh có thể tắt đèn không?
Tắt, ngắt, dừng hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống
Er hat den Fernseher ausgeschaltet.
Anh ấy đã tắt tivi.
Bitte schalten Sie das Handy aus.
Vui lòng tắt điện thoại của bạn.
Thường dùng cho các thiết bị điện tử hoặc hệ thống cơ khí.
Ngắt kết nối, chặn, ngăn chặn
Sie hat ihn aus ihrem Leben ausgeschaltet.
Cô ấy đã chặn anh ấy khỏi cuộc sống của mình.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc mối quan hệ.
Lưu ý rằng 'ausschalten' thường dùng cho các thiết bị điện tử hoặc hệ thống cơ khí, không dùng cho các hành động khác như 'ngủ' hoặc 'dừng làm việc'.
Khi dùng 'ausschalten', chủ ngữ thường là người hoặc thiết bị, và tân ngữ là thiết bị hoặc hệ thống cần tắt.
Từ ghép từ 'aus-' (từ tiền tố có nghĩa là 'ngừng, dừng') và 'schalten' (ngắt, chuyển đổi).
Trong tiếng Đức, 'ausschalten' thường dùng để chỉ tắt một thiết bị hoặc ngắt kết nối. Trong tiếng Việt, 'tắt' là từ phổ biến nhất để dịch.