Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ausschalten

/ˈaʊ̯sˌʃaltn̩/
tắt

Kannst du das Licht ausschalten?

Anh có thể tắt đèn không?


thông thường

Tắt, ngắt, dừng hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống

Er hat den Fernseher ausgeschaltet.

Anh ấy đã tắt tivi.

Bitte schalten Sie das Handy aus.

Vui lòng tắt điện thoại của bạn.

Thường dùng cho các thiết bị điện tử hoặc hệ thống cơ khí.

thông thường

Ngắt kết nối, chặn, ngăn chặn

Sie hat ihn aus ihrem Leben ausgeschaltet.

Cô ấy đã chặn anh ấy khỏi cuộc sống của mình.

Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

das Licht ausschaltentắt đènden Fernseher ausschaltentắt tividas Handy ausschaltentắt điện thoại

Từ đồng nghĩa

abschaltenabstellendeaktivieren

Từ trái nghĩa

einschaltenaktivieren

Cụm từ liên quan

ausgeschaltet seincụm từ
bị tắt, không hoạt động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'ausschalten' thường dùng cho các thiết bị điện tử hoặc hệ thống cơ khí, không dùng cho các hành động khác như 'ngủ' hoặc 'dừng làm việc'.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Khi dùng 'ausschalten', chủ ngữ thường là người hoặc thiết bị, và tân ngữ là thiết bị hoặc hệ thống cần tắt.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'aus-' (từ tiền tố có nghĩa là 'ngừng, dừng') và 'schalten' (ngắt, chuyển đổi).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, 'ausschalten' thường dùng để chỉ tắt một thiết bị hoặc ngắt kết nối. Trong tiếng Việt, 'tắt' là từ phổ biến nhất để dịch.

Phân tích từ

aus-
ngừng, dừng
prefix
+
schalten
ngắt, chuyển đổi
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.