ausschalten
/ˈaʊ̯sˌʃaltn̩/Tắt, ngắt, dừng hoạt động của một thiết bị hoặc hệ thống
Er hat den Fernseher ausgeschaltet.
Anh ấy đã tắt tivi.
Bitte schalten Sie das Handy aus.
Vui lòng tắt điện thoại của bạn.
Thường dùng cho các thiết bị điện tử hoặc hệ thống cơ khí.
Ngắt kết nối, chặn, ngăn chặn
Sie hat ihn aus ihrem Leben ausgeschaltet.
Cô ấy đã chặn anh ấy khỏi cuộc sống của mình.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc mối quan hệ.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng 'ausschalten' thường dùng cho các thiết bị điện tử hoặc hệ thống cơ khí, không dùng cho các hành động khác như 'ngủ' hoặc 'dừng làm việc'.
⚡Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Khi dùng 'ausschalten', chủ ngữ thường là người hoặc thiết bị, và tân ngữ là thiết bị hoặc hệ thống cần tắt.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'aus-' (từ tiền tố có nghĩa là 'ngừng, dừng') và 'schalten' (ngắt, chuyển đổi).
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'ausschalten' thường dùng để chỉ tắt một thiết bị hoặc ngắt kết nối. Trong tiếng Việt, 'tắt' là từ phổ biến nhất để dịch.