ausmachen

/ˈaʊsˌmaχən/
tắt

Kannst du bitte das Licht ausmachen?

Anh có thể tắt đèn được không?


thông thường

Tắt, đóng, ngắt

Er hat den Fernseher ausgemacht.

Anh ấy đã tắt tivi.

Mach bitte die Tür aus, wenn du gehst.

Hãy đóng cửa khi anh đi nhé.

Thường dùng với các thiết bị điện, đèn, cửa, cửa sổ.

thông thường

Đóng, kết thúc, giải quyết

Wir müssen das Problem ausmachen.

Chúng ta phải giải quyết vấn đề này.

Der Streit ist endlich ausgemacht.

Cuộc tranh cãi đã kết thúc.

Dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề hoặc kết thúc một sự việc.

Cụm từ kết hợp

das Licht ausmachentắt đèndie Tür ausmachenđóng cửadas Problem ausmachengiải quyết vấn đề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ausmachen könnencụm từ
có thể giải quyết
ausmachen wollencụm từ
muốn giải quyết

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'ausmachen' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chú ý đến từ ngữ đi kèm để hiểu chính xác nghĩa của nó.

Quy tắc vàng

Tắt thiết bị

Khi dùng với các thiết bị điện, 'ausmachen' thường có nghĩa là 'tắt'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'aus' (từ tiền tố chỉ hướng ra ngoài) và 'machen' (làm).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các hoạt động tắt, đóng hoặc giải quyết. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'tắt', 'đóng' hoặc 'giải quyết' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

aus
ra ngoài, ra khỏi
prefix
+
machen
làm
root
Từ Điển Đức Việt