Looking up...
Tắt, đóng, ngắt
Er hat den Fernseher ausgemacht.
Anh ấy đã tắt tivi.
Mach bitte die Tür aus, wenn du gehst.
Hãy đóng cửa khi anh đi nhé.
Thường dùng với các thiết bị điện, đèn, cửa, cửa sổ.
Đóng, kết thúc, giải quyết
Wir müssen das Problem ausmachen.
Chúng ta phải giải quyết vấn đề này.
Der Streit ist endlich ausgemacht.
Cuộc tranh cãi đã kết thúc.
Dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề hoặc kết thúc một sự việc.
Lưu ý rằng 'ausmachen' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chú ý đến từ ngữ đi kèm để hiểu chính xác nghĩa của nó.
Khi dùng với các thiết bị điện, 'ausmachen' thường có nghĩa là 'tắt'.
Từ ghép từ 'aus' (từ tiền tố chỉ hướng ra ngoài) và 'machen' (làm).
Từ này thường dùng trong các hoạt động tắt, đóng hoặc giải quyết. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'tắt', 'đóng' hoặc 'giải quyết' tùy theo ngữ cảnh.