For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

ausmachen

/ˈaʊsˌmaχən/
verb★Trung cấp
thông thường

Tắt, đóng, ngắt

Er hat den Fernseher ausgemacht.

Anh ấy đã tắt tivi.

Mach bitte die Tür aus, wenn du gehst.

Hãy đóng cửa khi anh đi nhé.

💡

Thường dùng với các thiết bị điện, đèn, cửa, cửa sổ.

thông thường

Đóng, kết thúc, giải quyết

Wir müssen das Problem ausmachen.

Chúng ta phải giải quyết vấn đề này.

Der Streit ist endlich ausgemacht.

Cuộc tranh cãi đã kết thúc.

💡

Dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề hoặc kết thúc một sự việc.

Cụm từ kết hợp

das Licht ausmachentắt đèndie Tür ausmachenđóng cửadas Problem ausmachengiải quyết vấn đề

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

ausmachen könnencụm từ
có thể giải quyết
ausmachen wollencụm từ
muốn giải quyết

💡Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'ausmachen' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chú ý đến từ ngữ đi kèm để hiểu chính xác nghĩa của nó.

⚡Quy tắc vàng

Tắt thiết bị

Khi dùng với các thiết bị điện, 'ausmachen' thường có nghĩa là 'tắt'.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'aus' (từ tiền tố chỉ hướng ra ngoài) và 'machen' (làm).

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các hoạt động tắt, đóng hoặc giải quyết. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'tắt', 'đóng' hoặc 'giải quyết' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

aus
ra ngoài, ra khỏi
prefix
+
machen
làm
root
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →