aus
/aʊs/Từ chỉ nguồn gốc, nơi xuất phát hoặc nguồn gốc của một hành động, vật hoặc người.
Das Buch ist aus Papier gemacht.
Quý sách được làm từ giấy.
Sie kommt aus einer großen Familie.
Cô ấy đến từ một gia đình lớn.
Thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc địa lý, nguồn gốc vật chất hoặc nguồn gốc của một hành động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng 'aus' để chỉ nguồn gốc
'Aus' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nơi xuất phát của một người, vật hoặc hành động. Ví dụ: 'Er kommt aus Berlin.' (Anh ấy đến từ Berlin.)
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn 'aus' với 'in'
'Aus' được sử dụng để chỉ ra khỏi hoặc từ, trong khi 'in' được sử dụng để chỉ vào hoặc trong. Ví dụ: 'Er geht aus dem Haus.' (Anh ấy đi ra khỏi nhà.) vs. 'Er geht in das Haus.' (Anh ấy đi vào nhà.)
📖Nguồn gốc từ
Từ 'aus' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'ūz', có nghĩa là 'ra khỏi' hoặc 'từ'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'aus' thường được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc nơi xuất phát. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ một hành động hoặc quá trình ra khỏi một nơi hoặc trạng thái.