auf

/aʊ̯f/
prepositionCơ bản
trang trọng

Để hoặc đặt một vật lên một bề mặt hoặc vị trí cao hơn.

Sie stellt die Tasse auf den Tisch.

Cô ấy đặt cốc lên bàn.

💡

Dùng để chỉ hành động đặt vật lên một bề mặt.

thông thường

Chỉ hướng lên hoặc lên trên.

Er schaut auf den Himmel.

Anh ấy nhìn lên trời.

💡

Dùng để chỉ hành động nhìn hoặc hướng lên.

Cụm từ kết hợp

auf den Tisch legenđặt lên bànaufstehenđứng lênaufpassenchú ý

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

auf dem Laufenden seincụm từ
cập nhật tin tức
auf dem Weg seincụm từ
đang trên đường đi

💡Mẹo hay

Sử dụng trong động từ phân ly

Từ 'auf' thường kết hợp với các động từ để tạo thành các động từ phân ly, ví dụ: 'aufstehen' (đứng lên).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

Trong các động từ phân ly, 'auf' thường đứng ở cuối câu khi động từ ở dạng phân ly.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'lên' hoặc 'trên'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ 'auf' thường được sử dụng trong các động từ phân ly (trennbare Verben) như 'aufstehen' (đứng lên) hoặc 'aufpassen' (chú ý).

Phân tích từ

auf
lên, trên
prefix
Từ Điển Đức Việt