auf
trên, lênEr legt das Buch auf den Tisch.
Anh ấy đặt sách lên bàn.
trang trọng
Để hoặc đặt một vật lên một bề mặt hoặc vị trí cao hơn.
Sie stellt die Tasse auf den Tisch.
Cô ấy đặt cốc lên bàn.
Dùng để chỉ hành động đặt vật lên một bề mặt.
thông thường
Chỉ hướng lên hoặc lên trên.
Er schaut auf den Himmel.
Anh ấy nhìn lên trời.
Dùng để chỉ hành động nhìn hoặc hướng lên.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong động từ phân ly
Từ 'auf' thường kết hợp với các động từ để tạo thành các động từ phân ly, ví dụ: 'aufstehen' (đứng lên).
Quy tắc vàng
Vị trí trong câu
Trong các động từ phân ly, 'auf' thường đứng ở cuối câu khi động từ ở dạng phân ly.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'lên' hoặc 'trên'.
Ghi chú sử dụng
Từ 'auf' thường được sử dụng trong các động từ phân ly (trennbare Verben) như 'aufstehen' (đứng lên) hoặc 'aufpassen' (chú ý).
Phân tích từ
auf
lên, trên
prefixTừ Điển Đức Việt