außerordentlich
rất đặc biệt, rất xuất sắcSie hat eine außerordentliche Begabung für Musik.
Cô ấy có tài năng âm nhạc rất đặc biệt.
Rất đặc biệt, vượt quá bình thường, không phải là điều thường thấy.
Der Fall hat eine außerordentliche Bedeutung.
Vụ việc này có ý nghĩa rất đặc biệt.
Thường dùng để mô tả điều gì đó vượt xa mức bình thường, có tính chất đặc biệt.
Rất xuất sắc, rất giỏi (dùng để khen ngợi tài năng hoặc thành tích).
Er hat außerordentliche Leistungen in der Wissenschaft erzielt.
Anh ấy đã đạt được những thành tích khoa học rất xuất sắc.
Dùng để khen ngợi ai đó có khả năng hoặc thành tích vượt trội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh tính đặc biệt của điều gì đó.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'außer' (ngoài) và 'ordentlich' (đúng, bình thường), nghĩa là 'ngoài bình thường'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức để mô tả điều gì đó đặc biệt hoặc xuất sắc.