außerordentlich
/aʊsɐˈʔɔʁdɛntlɪç/adjective★Trung cấp
trang trọng
Rất đặc biệt, không bình thường, xuất sắc
Das war eine außerordentliche Leistung.
Đó là một thành tích rất đặc biệt.
Er hat außerordentliche Fähigkeiten.
Anh ấy có những năng lực xuất sắc.
💡
Thường dùng để mô tả điều gì đó vượt trội, không bình thường hoặc đặc biệt.
Cụm từ kết hợp
außerordentliche Leistungthành tích xuất sắcaußerordentliche Umständeđiều kiện đặc biệt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả điều gì đó vượt trội, không bình thường, nên tránh dùng cho những việc thường ngày.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'außerordentlich' bắt nguồn từ 'außer' (ngoài) + 'Ordnung' (trật tự), nghĩa đen là 'ngoài trật tự bình thường'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc để mô tả điều gì đó vượt trội.
Phân tích từ
außer
ngoài
prefixOrdnung
trật tự
root-lich
tính chất
suffixTừ Điển Đức Việt