außergewöhnlich

/aʊsɐɐɡəˈvøːnlɪç/
khác thường

Das Konzert war außergewöhnlich schön.

Buổi hòa nhạc thật đẹp lạ.


trang trọng

Khác thường, không bình thường, đặc biệt.

Sie hat eine außergewöhnliche Begabung für Musik.

Cô ấy có tài năng âm nhạc đặc biệt.

Die Naturerscheinung war außergewöhnlich.

Hiện tượng thiên nhiên đó rất lạ thường.

Thường dùng để mô tả điều gì đó đặc biệt hoặc không bình thường.

Cụm từ kết hợp

außergewöhnliche Begabungtài năng đặc biệtaußergewöhnliche Umständeđiều kiện đặc biệtaußergewöhnliche Schönheitsự đẹp đặc biệt

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực

Từ này thường mang nghĩa tích cực, ví dụ như 'sự đẹp đặc biệt' hoặc 'tài năng đặc biệt'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'außer' (ngoài) và 'gewöhnlich' (bình thường), nghĩa là 'ngoài bình thường'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả điều gì đó đặc biệt, không bình thường, hoặc xuất chúng.

Phân tích từ

außer
ngoài
prefix
+
gewöhnlich
bình thường
root
Từ Điển Đức Việt