Loading...
Loading...
khác biệt, đặc biệt, ngoại lệ
Das ist ein außergewöhnliches Ereignis.
Đó là một sự kiện đặc biệt.
Sie hat außergewöhnliche Fähigkeiten.
Cô ấy có khả năng đặc biệt.
Dùng để mô tả điều gì đó vượt ra ngoài tầm thường
Từ này thường đi với các danh từ trừu tượng như 'Ereignis', 'Fähigkeit', 'Leistung'
Từ 'außer' có nghĩa là 'ngoài' và 'gewöhnlich' có nghĩa là 'thông thường'
Từ này thường dùng trong văn nói và văn viết trang trọng