außergewöhnlich
khác thườngDas Konzert war außergewöhnlich schön.
Buổi hòa nhạc thật đẹp lạ.
trang trọng
Khác thường, không bình thường, đặc biệt.
Sie hat eine außergewöhnliche Begabung für Musik.
Cô ấy có tài năng âm nhạc đặc biệt.
Die Naturerscheinung war außergewöhnlich.
Hiện tượng thiên nhiên đó rất lạ thường.
Thường dùng để mô tả điều gì đó đặc biệt hoặc không bình thường.
Cụm từ kết hợp
außergewöhnliche Begabungtài năng đặc biệtaußergewöhnliche Umständeđiều kiện đặc biệtaußergewöhnliche Schönheitsự đẹp đặc biệt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh tích cực
Từ này thường mang nghĩa tích cực, ví dụ như 'sự đẹp đặc biệt' hoặc 'tài năng đặc biệt'.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'außer' (ngoài) và 'gewöhnlich' (bình thường), nghĩa là 'ngoài bình thường'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả điều gì đó đặc biệt, không bình thường, hoặc xuất chúng.
Phân tích từ
außer
ngoài
prefixgewöhnlich
bình thường
rootTừ Điển Đức Việt