anschalten
/ˈanˌʃaltn̩/verb★Trung cấp
thông thường
Bật, kích hoạt một thiết bị điện hoặc hệ thống
Er hat den Fernseher angeschaltet.
Anh ấy đã bật máy truyền hình.
Schalte bitte die Heizung an, es ist kalt.
Hãy bật lò sưởi đi, trời lạnh.
💡
Thường dùng cho các thiết bị điện gia dụng như TV, máy lạnh, đèn, lò sưởi.
Cụm từ kết hợp
das Licht anschaltenbật đènden Fernseher anschaltenbật máy truyền hìnhdie Heizung anschaltenbật lò sưởi
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Đừng nhầm lẫn với 'ausschalten' (tắt).
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'an-' (bật) và 'schalten' (chuyển đổi, điều khiển).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày để nói về việc bật các thiết bị điện.
Phân tích từ
an-
bật
prefixschalten
chuyển đổi, điều khiển
rootTừ Điển Đức Việt