anreichen
đưa đến, đưa choKannst du mir bitte das Salz anreichen?
Anh có thể đưa muối cho tôi được không?
thông thường
Đưa, đưa cho ai đó một vật gì đó
Sie reichte mir die Hand.
Cô ấy đưa tay cho tôi.
Er reichte mir den Teller.
Anh ấy đưa cho tôi cái đĩa.
Thường dùng khi muốn đưa một vật cho ai đó, đặc biệt là ở bữa ăn.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong bối cảnh ăn uống
Từ này thường dùng khi muốn đưa một vật cho ai đó, đặc biệt là ở bữa ăn.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'an-' (towards) và 'reichen' (đưa, đưa cho).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong bối cảnh bữa ăn hoặc giao tiếp thân mật.
Phân tích từ
an-
towards
prefixreichen
đưa, đưa cho
rootTừ Điển Đức Việt