anreichen

/ˈanˌʁaɪ̯çn̩/
đưa đến, đưa cho

Kannst du mir bitte das Salz anreichen?

Anh có thể đưa muối cho tôi được không?


thông thường

Đưa, đưa cho ai đó một vật gì đó

Sie reichte mir die Hand.

Cô ấy đưa tay cho tôi.

Er reichte mir den Teller.

Anh ấy đưa cho tôi cái đĩa.

Thường dùng khi muốn đưa một vật cho ai đó, đặc biệt là ở bữa ăn.

Cụm từ kết hợp

jemanden etwas anreichenđưa cho ai cái gì đóden Teller anreichenđưa đĩadie Hand anreichenđưa tay

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh ăn uống

Từ này thường dùng khi muốn đưa một vật cho ai đó, đặc biệt là ở bữa ăn.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'an-' (towards) và 'reichen' (đưa, đưa cho).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh bữa ăn hoặc giao tiếp thân mật.

Phân tích từ

an-
towards
prefix
+
reichen
đưa, đưa cho
root
Từ Điển Đức Việt