anreichen
/ˈanˌʁaɪ̯çn̩/verb★Trung cấp
trang trọngthông thường
Đưa, đưa đến, đưa cho ai đó
Kannst du mir bitte das Salz anreichen?
Bạn có thể đưa muối cho tôi được không?
Sie reichte ihm die Hand.
Cô ấy đưa tay cho anh ta.
💡
Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày.
Cụm từ kết hợp
jemandem etwas anreichenđưa cho ai đó cái gì đó
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong giao tiếp
Từ này thường được sử dụng khi bạn muốn yêu cầu ai đó đưa một vật thể cho bạn hoặc bạn muốn đưa một vật thể cho ai đó.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, từ 'an-' (tiêu đề) và 'reichen' (đưa).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là khi đưa một vật thể cho ai đó.
Phân tích từ
an-
tiêu đề, hướng đến
prefixreichen
đưa
rootTừ Điển Đức Việt