ankunft

/ˈaŋkʊnft/
nounTrung cấp
trang trọngthông thường

Sự đến, sự đến nơi, sự xuất hiện

Die Ankunft des Gasts wurde mit einem Applaus begrüßt.

Sự đến của khách được đón tiếp bằng những tiếng vỗ tay.

Die Ankunft des Pakets wurde für morgen angekündigt.

Sự đến của gói hàng đã được thông báo là vào ngày mai.

💡

Thường được sử dụng để chỉ sự đến nơi của một người, một vật hoặc một sự kiện.

Cụm từ kết hợp

die Ankunft des Zugessự đến của chuyến tàudie Ankunft eines Gastessự đến của một kháchdie Ankunft eines Paketssự đến của một gói hàng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

auf die Ankunft wartencụm từ
chờ sự đến
die Ankunft feierncụm từ
kỷ niệm sự đến

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức

Từ 'Ankunft' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, chẳng hạn như trong các thông báo hoặc thông tin về lịch trình.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'Abfahrt'

'Ankunft' chỉ sự đến, trong khi 'Abfahrt' chỉ sự đi. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Đức 'ankommen' (đến nơi) + hậu tố '-ung' (sự).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để chỉ sự đến nơi của một người, một vật hoặc một sự kiện.

Phân tích từ

an
towards
prefix
+
kunft
coming
root
Từ Điển Đức Việt