ankunft
sự đếnDie Ankunft des Zuges ist für 15 Uhr geplant.
Chuyến tàu dự kiến đến lúc 15 giờ.
Sự đến, sự đến nơi, sự xuất hiện
Die Ankunft des Gasts wurde mit einem Applaus begrüßt.
Sự đến của khách được đón tiếp bằng những tiếng vỗ tay.
Die Ankunft des Pakets wurde für morgen angekündigt.
Sự đến của gói hàng đã được thông báo là vào ngày mai.
Thường được sử dụng để chỉ sự đến nơi của một người, một vật hoặc một sự kiện.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'Ankunft' thường được sử dụng trong các tình huống chính thức, chẳng hạn như trong các thông báo hoặc thông tin về lịch trình.
Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'Abfahrt'
'Ankunft' chỉ sự đến, trong khi 'Abfahrt' chỉ sự đi. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc từ tiếng Đức 'ankommen' (đến nơi) + hậu tố '-ung' (sự).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống chính thức và không chính thức để chỉ sự đến nơi của một người, một vật hoặc một sự kiện.