andersartige
/ˈandɐsˌʔaːɐ̯tɪɡə/Được sử dụng để mô tả sự khác biệt về bản chất, kiểu dáng, hoặc tính chất so với những thứ khác.
Die andersartige Architektur des Gebäudes fiel sofort auf.
Kiến trúc khác biệt của tòa nhà ngay lập tức thu hút sự chú ý.
Er hat eine andersartige Persönlichkeit, die ihn von anderen unterscheidet.
Anh ấy có một tính cách khác biệt giúp anh ấy nổi bật so với những người khác.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh sự khác biệt rõ rệt hoặc độc đáo.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ này thường được sử dụng trong các văn bản hoặc hội thoại chính thức để mô tả sự khác biệt rõ rệt.
⚡Quy tắc vàng
Khác biệt rõ rệt
Dùng để mô tả sự khác biệt rõ rệt hoặc độc đáo, không chỉ đơn giản là khác nhau.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'anders' (khác biệt) và 'artig' (loại, kiểu), nghĩa là 'loại khác biệt'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để mô tả sự khác biệt rõ rệt hoặc độc đáo, có thể là về ngoại hình, tính cách, hoặc quan điểm.