andere Vorlieben

/ˈandəʁə foːɐ̯ˈliːbn̩/
phraseTrung cấp sở thích khác nhau
thông thường

Sở thích hoặc ưu thích khác nhau giữa các cá nhân hoặc nhóm.

Sie hat andere Vorlieben als ihre Freunde.

Cô ấy có sở thích khác với bạn bè của mình.

Die Geschwister haben oft andere Vorlieben.

Các anh chị em thường có sở thích khác nhau.

💡

Thường dùng để chỉ sự khác biệt trong sở thích cá nhân, như âm nhạc, thể thao, hoặc hoạt động giải trí.

Cụm từ kết hợp

andere Vorlieben habencó sở thích khác nhauunterschiedliche Vorliebensở thích khác nhau

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng trong hội thoại

Cụm từ này thường dùng để nói về sự khác biệt trong sở thích, không phải về sự khác biệt trong tính cách hoặc sở thích nghiêm túc.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'verschiedene Vorlieben'

'Andere Vorlieben' nhấn mạnh sự khác biệt, còn 'verschiedene Vorlieben' chỉ đơn giản là 'sở thích khác nhau' mà không có ý nghĩa so sánh.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'andere' có nghĩa là 'khác' và 'Vorlieben' có nghĩa là 'sở thích'. Cụm từ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ này để chỉ sự khác biệt trong sở thích.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các cuộc hội thoại thông thường để nói về sự khác biệt trong sở thích giữa các cá nhân.

Phân tích từ

andere
khác
adjective
+
Vorlieben
sở thích
noun
Từ Điển Đức Việt