anbaggern
quấy rối, quấy nhượcEr hat sie die ganze Nacht lang angebaggert.
Anh ta quấy rối cô ấy cả đêm.
thông thường
Quấy rối hoặc quấy nhược ai đó, thường với ý định hẹn hò hoặc thu hút sự chú ý.
Sie hat ihn im Club angebaggert, aber er war nicht interessiert.
Cô ấy quấy rối anh ấy ở câu lạc bộ, nhưng anh ấy không quan tâm.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hẹn hò hoặc quan hệ xã hội.
Cụm từ kết hợp
jemanden anbaggernquấy rối ai đó
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp
Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hẹn hò hoặc quan hệ xã hội, không phù hợp trong các tình huống chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'an-' (tiếp cận) và 'bagger' (máy xúc), có nghĩa đen là 'xúc vào' hoặc 'xúc đến'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hẹn hò hoặc quan hệ xã hội, đặc biệt là khi ai đó cố gắng thu hút sự chú ý của người khác một cách quá mức.
Phân tích từ
an-
tiếp cận
prefixbagger
máy xúc (được dùng để hình dung hành động xúc vào)
rootTừ Điển Đức Việt