anbaggern

/ˈanˌbagɐn/
quấy rối, quấy nhược

Er hat sie die ganze Nacht lang angebaggert.

Anh ta quấy rối cô ấy cả đêm.


thông thường

Quấy rối hoặc quấy nhược ai đó, thường với ý định hẹn hò hoặc thu hút sự chú ý.

Sie hat ihn im Club angebaggert, aber er war nicht interessiert.

Cô ấy quấy rối anh ấy ở câu lạc bộ, nhưng anh ấy không quan tâm.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hẹn hò hoặc quan hệ xã hội.

Cụm từ kết hợp

jemanden anbaggernquấy rối ai đó

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Từ này thường được sử dụng trong các tình huống hẹn hò hoặc quan hệ xã hội, không phù hợp trong các tình huống chính thức.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'an-' (tiếp cận) và 'bagger' (máy xúc), có nghĩa đen là 'xúc vào' hoặc 'xúc đến'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh hẹn hò hoặc quan hệ xã hội, đặc biệt là khi ai đó cố gắng thu hút sự chú ý của người khác một cách quá mức.

Phân tích từ

an-
tiếp cận
prefix
+
bagger
máy xúc (được dùng để hình dung hành động xúc vào)
root
Từ Điển Đức Việt