Looking up...
Làm việc hoặc tập trung vào một việc gì đó, thường là một dự án, nhiệm vụ hoặc vấn đề cụ thể.
Er arbeitet seit Monaten an seiner Doktorarbeit.
Anh ấy đã làm việc về luận văn tiến sĩ của mình trong vài tháng rồi.
Wir müssen an unserer Beziehung arbeiten.
Chúng ta cần làm việc để cải thiện mối quan hệ của chúng ta.
Thường được sử dụng để chỉ sự tập trung vào một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể.
Câu này thường được sử dụng trong ngữ cảnh làm việc hoặc học tập, ví dụ: 'Ich arbeite an meinem Abschluss.' (Tôi đang làm việc về bằng cấp của mình.)
Câu này thường được sử dụng để chỉ sự tập trung vào một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể, không phải là việc làm chung chung.
Câu này thường được sử dụng để mô tả việc tập trung vào một nhiệm vụ hoặc dự án cụ thể, có thể là công việc, học tập, hoặc các hoạt động khác.