Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

an die Tür klopfen

/an diː tʏɐ̯ ˈklɔp͡fn̩/
verb phrase★Trung cấp— gõ cửa
neutral

Tạo ra tiếng động bằng cách gõ nhẹ vào cánh cửa để báo hiệu sự hiện diện hoặc yêu cầu được vào.

Der Postbote klopfte an die Tür und rief: 'Paket für Sie!'

Người đưa thư gõ cửa và hô: 'Quý khách có bưu kiện!'

Sie klopfte höflich an die Tür des Chefbüros.

Cô ấy lịch sự gõ cửa văn phòng giám đốc.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thực tế hằng ngày, không mang nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

leise an die Tür klopfengõ cửa nhẹ nhàngmehrmals an die Tür klopfengõ cửa nhiều lầnan die Haustür klopfengõ cửa nhà

Từ đồng nghĩa

klopfenan die Tür schlagen

Từ trái nghĩa

die Tür öffneneintreten

Cụm từ liên quan

an die Wand klopfencụm từ
gõ vào tường
an die Decke klopfencụm từ
gõ trần nhà (thường để dọn dẹp)

💡Mẹo hay

Phân biệt 'klopfen' và 'schlagen'

'klopfen' nhấn mạnh hành động nhẹ nhàng, đều đặn (gõ cửa, vỗ nhẹ), trong khi 'schlagen' chỉ hành động mạnh, đột ngột (đập cửa, đánh). Ví dụ: 'Er klopft an die Tür' (gõ cửa nhẹ) vs. 'Er schlägt gegen die Tür' (đập cửa mạnh).

⚡Quy tắc vàng

Cách dùng giới từ 'an' với 'klopfen'

Trong tiếng Đức, 'klopfen' luôn đi kèm với giới từ 'an' khi chỉ hành động gõ vào một bề mặt (cửa, tường, cửa sổ). Không dùng 'auf' hay 'in' trong trường hợp này. Ví dụ: 'an die Tür klopfen' (gõ cửa), 'an die Wand klopfen' (gõ tường).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của giới từ 'an' (tại, vào) + danh từ 'die Tür' (cánh cửa) + động từ 'klopfen' (gõ, đập nhẹ). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Đức từ thế kỷ 18, phản ánh hành động vật lý đơn giản là tạo ra tiếng động trên bề mặt cửa.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này mang nghĩa đen hoàn toàn, không có nghĩa bóng hay thành ngữ. Trong tiếng Đức, 'klopfen' thường đi kèm với giới từ 'an' khi chỉ hành động gõ cửa. Không nhầm lẫn với 'an die Tür hauen' (đập cửa mạnh) hoặc 'an die Tür treten' (bước đến cửa).

Phân tích từ

an
giới từ chỉ phương hướng, nghĩa là 'vào, tại' (tương đương 'to' trong tiếng Anh)
preposition
+
die Tür
danh từ giống cái, nghĩa là 'cánh cửa'
noun
+
klopfen
động từ, nghĩa là 'gõ nhẹ, đập nhẹ'
verb
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.