Looking up...
Tạo ra tiếng động bằng cách gõ nhẹ vào cánh cửa để báo hiệu sự hiện diện hoặc yêu cầu được vào.
Der Postbote klopfte an die Tür und rief: 'Paket für Sie!'
Người đưa thư gõ cửa và hô: 'Quý khách có bưu kiện!'
Sie klopfte höflich an die Tür des Chefbüros.
Cô ấy lịch sự gõ cửa văn phòng giám đốc.
Thường dùng trong ngữ cảnh thực tế hằng ngày, không mang nghĩa bóng.
'klopfen' nhấn mạnh hành động nhẹ nhàng, đều đặn (gõ cửa, vỗ nhẹ), trong khi 'schlagen' chỉ hành động mạnh, đột ngột (đập cửa, đánh). Ví dụ: 'Er klopft an die Tür' (gõ cửa nhẹ) vs. 'Er schlägt gegen die Tür' (đập cửa mạnh).
Trong tiếng Đức, 'klopfen' luôn đi kèm với giới từ 'an' khi chỉ hành động gõ vào một bề mặt (cửa, tường, cửa sổ). Không dùng 'auf' hay 'in' trong trường hợp này. Ví dụ: 'an die Tür klopfen' (gõ cửa), 'an die Wand klopfen' (gõ tường).
Từ ghép của giới từ 'an' (tại, vào) + danh từ 'die Tür' (cánh cửa) + động từ 'klopfen' (gõ, đập nhẹ). Cụm từ này xuất hiện trong tiếng Đức từ thế kỷ 18, phản ánh hành động vật lý đơn giản là tạo ra tiếng động trên bề mặt cửa.
Cụm từ này mang nghĩa đen hoàn toàn, không có nghĩa bóng hay thành ngữ. Trong tiếng Đức, 'klopfen' thường đi kèm với giới từ 'an' khi chỉ hành động gõ cửa. Không nhầm lẫn với 'an die Tür hauen' (đập cửa mạnh) hoặc 'an die Tür treten' (bước đến cửa).