am Anfang ist es am schwersten
/am ˈanfaŋ ɪst ɛs am ˈʃveːɐ̯stn̩/phrase★Trung cấp— bắt đầu là khó nhất◆tục ngữ
thông thường
Nói về việc bắt đầu một việc gì đó thường là khó nhất, nhưng sau đó sẽ dễ dàng hơn theo thời gian.
Das Lernen einer neuen Sprache ist am Anfang am schwersten, aber mit der Zeit wird es einfacher.
Học một ngôn ngữ mới bắt đầu là khó nhất, nhưng theo thời gian thì dễ hơn.
Am Anfang ist es am schwersten, aber Geduld und Übung helfen.
Bắt đầu là khó nhất, nhưng kiên nhẫn và tập luyện sẽ giúp đỡ.
💡
Thường dùng để khuyến khích người khác không bỏ cuộc khi gặp khó khăn ban đầu.
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
der Anfang ist der schwerste Teiltục ngữ
bắt đầu là phần khó nhất
💡Mẹo hay
Sử dụng trong những tình huống nào?
Dùng khi muốn khuyến khích ai đó không bỏ cuộc khi gặp khó khăn ban đầu.
📖Nguồn gốc từ
Từ nguyên từ các từ đơn 'Anfang' (bắt đầu), 'schwer' (khó) và 'am schwersten' (khó nhất).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự khó khăn ban đầu trong một quá trình hoặc hoạt động.
Phân tích từ
am Anfang
bắt đầu
phraseist es
là
phraseam schwersten
khó nhất
phraseTừ Điển Đức Việt