Looking up...
Trở già, lão đi, tăng tuổi theo thời gian
Er wird alt und weise.
Ông ấy trở già và trở nên khôn ngoan.
Sie wird alt, aber sie bleibt aktiv.
Bà ấy đã già nhưng vẫn còn hoạt động.
Thường dùng để nói về quá trình lão hóa tự nhiên của con người.
Cụm từ này thường dùng để mô tả quá trình lão hóa tự nhiên, không dùng để chỉ bệnh tật.
Từ ghép từ 'alt' (già) và 'werden' (trở thành), mô tả quá trình lão hóa tự nhiên.
Thường dùng trong ngữ cảnh nói về tuổi tác, sự già đi của con người.