als ob

/als ɔp/
phraseTrung cấp như thể
trang trọngthông thường

Dùng để miêu tả một hành động hoặc tình huống mà người ta tưởng tượng hoặc giả định nó xảy ra, mặc dù thực tế không như vậy.

Sie benimmt sich, als ob nichts passiert wäre.

Cô ấy cư xử như thể không có gì xảy ra.

Er tut so, als ob er kein Problem hätte.

Anh giả vờ như thể anh không có vấn đề gì.

💡

Thường được sử dụng để diễn tả một tình huống giả định hoặc một cách hành xử giả vờ.

Cụm từ kết hợp

als ob nichts wärenhư thể không có gìals ob es wahr wärenhư thể điều đó thật

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'als ob' để diễn tả một tình huống giả định hoặc giả vờ, không dùng để diễn tả sự thật.

Quy tắc vàng

Cấu trúc câu

Sau 'als ob' thường đi theo một mệnh đề phụ diễn tả tình huống giả định.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'als' (như) và 'ob' (nếu), tạo thành một cấu trúc ngữ pháp để diễn tả một tình huống giả định.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong câu điều kiện giả định hoặc để diễn tả một hành động giả vờ.

Phân tích từ

als
như
conjunction
+
ob
nếu
conjunction
Từ Điển Đức Việt