Allgegenwärtig
/alˈɡeːɡn̩ˌvɛʁtɪç/adjective★Trung cấp
trang trọng
Tồn tại hoặc có mặt ở mọi nơi, không thể tránh khỏi.
Die Angst ist allgegenwärtig in einer unsicheren Welt.
Sợ hãi luôn luôn có mặt trong một thế giới không an toàn.
💡
Thường dùng để mô tả sự hiện diện của một cảm xúc, hiện tượng hoặc thực thể ở mọi nơi.
Cụm từ kết hợp
allgegenwärtig seinluôn luôn có mặtallgegenwärtige Angstsợ hãi luôn luôn có mặt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng trong văn học
Từ này thường được sử dụng trong văn học hoặc văn học để mô tả sự hiện diện của một thực thể hoặc cảm xúc ở mọi nơi.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'all' (mọi) và 'gegenwärtig' (có mặt), bắt nguồn từ tiếng Đức.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự hiện diện của một thực thể hoặc cảm xúc ở mọi nơi, không thể tránh khỏi.
Phân tích từ
all
mọi
prefixgegenwärtig
có mặt
rootTừ Điển Đức Việt