aller Anfang ist schwer

/ˈalɐ ˈanfaŋ ɪst ˈʃveːɐ̯/
proverbTrung cấptục ngữ
Nghĩa thực sự
Bắt đầu một việc gì đó thường gặp nhiều khó khăn, nhưng sau đó sẽ dễ dàng hơn.
Nghĩa đen
Bắt đầu của mọi việc đều khó khăn.
Phân tích nghĩa đen
allermọi+Anfangbắt đầu+ist+schwerkhó khăn
Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh về việc bắt đầu một việc mới, gặp nhiều trở ngại, nhưng dần dần trở nên dễ dàng hơn.
Ngữ cảnh sử dụng
Khi bạn bắt đầu một công việc mới hoặc học một kỹ năng mới, bạn có thể cảm thấy khó khăn, nhưng sau đó sẽ dễ dàng hơn.
Lưu ý văn hóa
Đây là một cách nói phổ biến ở Đức, dùng để khuyến khích người khác không bỏ cuộc khi gặp khó khăn ở giai đoạn đầu.
thông thường

Bắt đầu một việc gì đó thường gặp nhiều khó khăn, nhưng sau đó sẽ dễ dàng hơn.

Der erste Tag in einem neuen Job ist schwer, aber mit der Zeit wird es einfacher.

Ngày đầu tiên trong công việc mới khó khăn, nhưng dần dần sẽ dễ dàng hơn.

💡

Thường dùng để khuyến khích người khác không bỏ cuộc khi gặp khó khăn ở giai đoạn đầu.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Der erste Schritt ist der schwerstetục ngữ
Bước đầu tiên là khó nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong cuộc sống

Dùng để khuyến khích người khác không sợ khó khăn khi bắt đầu một việc mới.

Quy tắc vàng

Không bỏ cuộc

Bắt đầu khó, nhưng không nên bỏ cuộc vì sau đó sẽ dễ dàng hơn.

📖Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa đen là 'Bắt đầu của mọi việc đều khó khăn'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để nhắc nhở người khác rằng việc bắt đầu là khó nhất, nhưng sau đó sẽ dễ dàng hơn.

Phân tích từ

aller
mọi
determiner
+
Anfang
bắt đầu
noun
+
ist
verb
+
schwer
khó khăn
adjective
Từ Điển Đức Việt