allein sein

/aˈlaɪn zaɪn/
phraseTrung cấp đang ở một mình
thông thường

Trạng thái của một người không có ai khác cùng ở đó, cảm thấy cô đơn hoặc bị cô lập.

Nach der Trennung fühlte er sich oft allein.

Sau khi chia tay, anh ấy thường cảm thấy một mình.

Sie mag es, allein zu sein, um in Ruhe zu lesen.

Cô ấy thích ở một mình để đọc sách yên tĩnh.

💡

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác cô đơn hoặc sự tự lập.

Cụm từ kết hợp

allein zu Hause seinở một mình ở nhàallein in der Stadt seinở một mình ở thành phố

Cụm từ liên quan

allein gelassen werdencụm từ
được bỏ lại một mình

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'allein sein' và 'einsam sein'

'Allein sein' chỉ trạng thái vật lý của một người ở một mình, còn 'einsam sein' nhấn mạnh cảm giác tâm lý của sự cô đơn.

Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Sử dụng 'allein sein' khi muốn nhấn mạnh trạng thái vật lý, và 'einsam sein' khi muốn nhấn mạnh cảm giác tâm lý.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của 'allein' (một mình) và 'sein' (ở, có).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả cảm giác cô đơn hoặc sự tự lập. Có thể mang tính tích cực (tự lập) hoặc tiêu cực (cô đơn).

Phân tích từ

allein
một mình
root
+
sein
ở, có
root
Từ Điển Đức Việt