Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

aktivität hält jung

/aktiˈviːtɛːt hɛlt jʊŋ/
phrase★Trung cấp— hoạt động giữ cho trẻ trung
thông thường

Nghĩa là hoạt động thường xuyên, cả thể chất và trí óc, giúp duy trì sức khỏe và tinh thần trẻ trung.

Wer sich aktiv betätigt, bleibt länger jung im Kopf und Körper.

Người hoạt động tích cực sẽ giữ được tinh thần và cơ thể trẻ trung lâu hơn.

Aktivität hält jung – dieser Spruch motiviert mich, jeden Tag etwas Neues zu lernen.

Câu nói 'Hoạt động giữ cho trẻ trung' khuyến khích tôi học điều mới mỗi ngày.

💡

Thường được sử dụng để khuyến khích người khác duy trì một lối sống tích cực.

Cụm từ kết hợp

körperliche Aktivitäthoạt động thể chấtgeistige Aktivitäthoạt động trí óc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Bewegung ist Lebencụm từ
Vận động là cuộc sống
Lernen hält jungcụm từ
Học tập giữ cho trẻ trung

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh động viên

Câu này thường được dùng để khuyến khích người khác hoạt động tích cực hơn.

⚡Quy tắc vàng

Khuyến khích hoạt động

Câu này nhấn mạnh tầm quan trọng của hoạt động thường xuyên trong việc duy trì sức khỏe và tinh thần trẻ trung.

📖Nguồn gốc từ

Câu nói này gợi nhớ đến ý tưởng rằng hoạt động thường xuyên giúp duy trì sức khỏe và tinh thần trẻ trung.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài viết về sức khỏe, lối sống hoặc động viên người khác.

Phân tích từ

Aktivität
hoạt động
root
+
hält
giữ
verb
+
jung
trẻ trung
adjective
Từ Điển Đức Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.