Abstand

/ˈapʃtant/
nounTrung cấp
chung

Khoảng cách giữa hai vật thể hoặc điểm.

Der Abstand zwischen den beiden Städten beträgt 100 Kilometer.

Khoảng cách giữa hai thành phố là 100 km.

💡

Thường dùng để chỉ khoảng cách vật lý.

thông thường

Khoảng cách xã hội hoặc cảm xúc.

Sie hielt Abstand zu ihm, weil sie sich unwohl fühlte.

Cô ấy giữ khoảng cách với anh ấy vì cảm thấy không thoải mái.

💡

Dùng để mô tả sự xa cách trong mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

Abstand haltengiải khoảng cáchgroßer Abstandkhoảng cách lớnkleiner Abstandkhoảng cách nhỏ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Abstand haltencụm từ
giải khoảng cách

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'Abstand' thường dùng cho khoảng cách vật lý, trong khi 'Distanz' có thể dùng cho cả khoảng cách xã hội.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc từ tiếng Đức 'ab' (bỏ, xa) + 'Stand' (vị trí).

📝Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh kỹ thuật, 'Abstand' có thể chỉ khoảng cách chính xác giữa các bộ phận.

Phân tích từ

ab
xa, bỏ
prefix
+
Stand
vị trí
root
Từ Điển Đức Việt