Kontakt

/kɔnˈtakt/
nounCơ bản
trang trọngthông thường

sự liên lạc, sự giao tiếp

Kannst du mir bitte deine Kontaktdaten geben?

Anh có thể cho tôi số điện thoại và địa chỉ liên lạc của anh được không?

Wir haben seit Wochen keinen Kontakt mehr.

Chúng tôi đã không liên lạc với nhau trong vài tuần.

💡

Từ này thường dùng để chỉ sự giao tiếp hoặc liên lạc giữa các cá nhân hoặc tổ chức.

trang trọngthông thường

người liên lạc, người giao tiếp

Sie ist unser Kontakt in der Firma.

Cô ấy là người liên lạc của chúng tôi trong công ty.

💡

Dùng để chỉ một người được giao nhiệm vụ giao tiếp hoặc liên lạc.

Cụm từ kết hợp

Kontaktdatenthông tin liên lạcKontakt aufnehmenliên lạcKontakt verlierenmất liên lạc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Kontakt aufnehmencụm từ
liên lạc
Kontakt verlierencụm từ
mất liên lạc

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn phòng

Trong môi trường làm việc, 'Kontakt' thường dùng để chỉ người liên lạc hoặc thông tin liên lạc.

Quy tắc vàng

Định danh

Từ 'Kontakt' luôn được viết hoa đầu tiên vì nó là một danh từ trong tiếng Đức.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'contactus' có nghĩa là 'sự chạm vào, sự tiếp xúc'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Đức, từ 'Kontakt' thường được dùng để chỉ sự liên lạc hoặc giao tiếp giữa các cá nhân hoặc tổ chức. Nó cũng có thể dùng để chỉ một người được giao nhiệm vụ giao tiếp.

Phân tích từ

Kontakt
liên lạc, giao tiếp
root
Từ Điển Đức Việt