abschalten
/ˈapˌʃaltn̩/verb★Trung cấp
thông thường
Tắt, ngắt kết nối, dừng hoạt động
Er hat das Handy abgeschaltet, um zu entspannen.
Anh ấy đã tắt điện thoại để thư giãn.
Das System wurde für Wartungsarbeiten abgeschaltet.
Hệ thống đã bị tắt để bảo trì.
💡
Dùng cho máy móc, thiết bị điện tử, hoặc các hệ thống.
Cụm từ kết hợp
abschalten könnencó thể tắtabschalten müssenphải tắt
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'abschalten' khi muốn nói về việc tắt hoặc ngắt kết nối một thiết bị hoặc hệ thống.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'ab-' (tắt, ngắt) và 'schalten' (chuyển đổi, điều khiển).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng cho các thiết bị điện tử, máy móc, hoặc các hệ thống cần tắt hoặc ngắt kết nối.
Phân tích từ
ab-
tắt, ngắt
prefixschalten
chuyển đổi, điều khiển
rootTừ Điển Đức Việt